menu_book
見出し語検索結果 "áo phông" (1件)
日本語
名Tシャツ
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る
swap_horiz
類語検索結果 "áo phông" (1件)
日本語
形寛大な
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
彼は寛大に人を助ける。
format_quote
フレーズ検索結果 "áo phông" (4件)
được đưa vào phòng cách li
隔離室に搬送される
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る
phối hợp áo phông với chân váy
Tシャツとスカートを組み合わせる
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
彼は寛大に人を助ける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)