辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "áo phông" (1件)

áo phông
play
日本語 名Tシャツ
マイ単語
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る

swap_horiz 類語検索結果 "áo phông" (1件)

hào phóng
play
日本語 形寛大な
マイ単語
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
彼は寛大に人を助ける。

format_quote フレーズ検索結果 "áo phông" (5件)

được đưa vào phòng cách li
隔離室に搬送される
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る
phối hợp áo phông với chân váy
Tシャツとスカートを組み合わせる
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
彼は寛大に人を助ける。
Cuộc tấn công vào Moskva cho thấy chiến thuật dùng UAV tầm xa áp đảo phòng không Nga.
モスクワへの攻撃は、ロシアの防空を圧倒する長距離UAVの使用戦術を示した。